
Hiểu rõ cơ chế gây cảm lạnh sẽ giúp bạn lựa chọn đúng phương pháp giải cảm hiệu quả
Nguyên nhân gây cảm lạnh theo Đông y
Cảm lạnh, một tình trạng sức khỏe phổ biến mà hầu như ai cũng từng trải qua, thường được Tây y hiểu là do virus gây ra. Tuy nhiên, theo quan điểm Đông y, cảm lạnh không chỉ đơn thuần là một bệnh lý do tác nhân bên ngoài mà còn phản ánh sự mất cân bằng nội tại trong cơ thể. Với nền tảng triết lý sâu sắc về sự hài hòa giữa con người và tự nhiên, Đông y mang đến một cái nhìn toàn diện và độc đáo về nguyên nhân, cơ chế hình thành cũng như các phương pháp giải cảm hiệu quả.
Trong y học cổ truyền, cơ thể con người được coi là một tiểu vũ trụ, liên tục tương tác với môi trường bên ngoài. Khí hậu, thời tiết, cảm xúc và lối sống đều có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng của âm dương, khí huyết, ngũ tạng. Khi sự cân bằng này bị phá vỡ, đặc biệt là khi chính khí (sức đề kháng tự nhiên) suy yếu, các tà khí (yếu tố gây bệnh) từ bên ngoài sẽ dễ dàng xâm nhập, gây ra các triệu chứng cảm lạnh.
Nguyên nhân phổ biến
Trong Đông y, các yếu tố gây bệnh từ bên ngoài được gọi là lục dâm (sáu loại tà khí): phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa. Cảm lạnh chủ yếu liên quan đến phong (gió) và hàn (lạnh), đôi khi kết hợp với thấp (ẩm thấp) hoặc nhiệt (nóng).
- Phong hàn: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của cảm lạnh. Phong tà mang tính di động, biến hóa nhanh và dễ xâm nhập vào cơ thể, thường đi kèm với hàn tà. Khi phong hàn xâm nhập vào biểu (bề mặt cơ thể, da lông), nó làm tắc nghẽn kinh lạc, cản trở sự lưu thông của vệ khí (khí bảo vệ cơ thể). Các triệu chứng điển hình bao gồm sợ gió, sợ lạnh, rêu lưỡi trắng mỏng, không ra mồ hôi, đau đầu, đau mỏi toàn thân, hắt hơi, sổ mũi trong. Ví dụ, khi bạn đi ngoài trời gió lạnh mà không đủ ấm, phong hàn có thể dễ dàng xâm nhập.
- Phong nhiệt: Đôi khi, cảm lạnh lại biểu hiện dưới dạng phong nhiệt. Điều này xảy ra khi phong tà kết hợp với nhiệt tà. Các triệu chứng thường thấy là sốt, hơi sợ gió nhưng không sợ lạnh nhiều, đau đầu, ho khan hoặc ho có đờm vàng, mũi chảy nước vàng hoặc xanh đặc, họng khô rát, rêu lưỡi vàng. Tình trạng này có thể xuất hiện khi thời tiết chuyển mùa đột ngột từ lạnh sang nóng hoặc khi cơ thể có sẵn nội nhiệt.
- Phong thấp: Trong một số trường hợp, phong tà có thể kết hợp với thấp tà, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt. Điều này gây ra cảm giác nặng nề, đau mỏi cơ khớp, ngực bụng đầy trướng, rêu lưỡi dày. Các triệu chứng cảm lạnh thông thường như sổ mũi, hắt hơi vẫn có nhưng thường kèm theo cảm giác khó chịu do ẩm thấp.
Yếu tố nguy cơ và thói quen xấu
Dù có sự hiện diện của tà khí, không phải ai cũng bị cảm lạnh. Yếu tố quyết định là chính khí (sức đề kháng) của cơ thể. Khi chính khí suy yếu, tà khí dễ dàng tấn công:
- Chính khí suy yếu: Cơ thể mệt mỏi, suy nhược do làm việc quá sức, thiếu ngủ, căng thẳng kéo dài hoặc mắc các bệnh mãn tính sẽ làm giảm khả năng phòng vệ của chính khí. Khi vệ khí không đủ mạnh để bảo vệ biểu, tà khí sẽ nhân cơ hội xâm nhập.
- Thói quen sinh hoạt không hợp lý:
- Không giữ ấm cơ thể: Mặc phong phanh trong thời tiết lạnh, để gió lùa trực tiếp vào người, tắm nước lạnh hoặc dầm mưa là những hành động tạo điều kiện cho phong hàn xâm nhập.
- Chế độ ăn uống mất cân bằng: Ăn nhiều thực phẩm lạnh, sống, ít dinh dưỡng, hoặc ăn uống thất thường làm tỳ vị (hệ tiêu hóa) suy yếu, ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa và sinh khí huyết, gián tiếp làm suy giảm chính khí.
- Ít vận động: Vận động giúp khí huyết lưu thông, tăng cường sức đề kháng. Thiếu vận động khiến cơ thể trì trệ, dễ bị tà khí xâm nhập.
- Căng thẳng và cảm xúc tiêu cực: Stress kéo dài, lo âu, tức giận ảnh hưởng đến chức năng của can, tâm, tỳ, phế, thận, làm rối loạn khí cơ và suy giảm chính khí.
- Môi trường sống: Sống trong môi trường ẩm thấp, nhiều gió lạnh, ô nhiễm cũng làm tăng nguy cơ bị cảm lạnh. Đặc biệt, sự thay đổi thời tiết đột ngột là yếu tố kích hoạt mạnh mẽ.
Hiểu được các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ này, chúng ta có thể chủ động hơn trong việc bảo vệ và tăng cường chính khí, từ đó giảm thiểu khả năng bị cảm lạnh.

Cảm lạnh chủ yếu liên quan đến phong (gió) và hàn (lạnh)
Dấu hiệu nhận biết sớm cảm lạnh
Nhận biết sớm các dấu hiệu cảm lạnh giúp chúng ta có thể xử lý kịp thời, ngăn chặn bệnh tiến triển nặng hơn. Đông y chú trọng quan sát những thay đổi nhỏ nhất của cơ thể để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Dấu hiệu nhẹ ban đầu
Khi phong tà và hàn tà mới xâm nhập vào biểu (bề mặt cơ thể), các triệu chứng thường nhẹ nhàng và mơ hồ.
- Sợ gió, sợ lạnh: Đây là một trong những dấu hiệu đặc trưng nhất của cảm lạnh phong hàn. Người bệnh có cảm giác ớn lạnh, muốn đắp chăn hoặc mặc ấm thêm ngay cả khi nhiệt độ phòng bình thường. Cảm giác sợ gió lùa, không thích nơi thoáng gió cũng rất rõ rệt.
- Hắt hơi, sổ mũi trong: Hắt hơi liên tục là phản ứng của cơ thể nhằm đẩy tà khí ra ngoài. Nước mũi thường trong, lỏng và chảy nhiều, đặc biệt khi tiếp xúc với không khí lạnh.
- Đau đầu nhẹ, nặng đầu: Cảm giác đau đầu thường xuất hiện ở vùng trán, gáy hoặc toàn bộ đầu, đi kèm với cảm giác căng nặng. Đau đầu có thể do phong hàn làm bế tắc kinh lạc ở đầu.
- Đau mỏi toàn thân: Cơ bắp có thể cảm thấy đau nhức, mỏi mệt, đặc biệt là ở vai, gáy, lưng do phong hàn làm khí huyết lưu thông kém.
- Ho khan hoặc ho nhẹ: Ban đầu, ho có thể không kèm đờm hoặc đờm trong, loãng. Ho là phản ứng của phế (phổi) khi bị tà khí xâm nhập.
- Khô họng, ngứa họng: Cảm giác khó chịu ở cổ họng, có thể là dấu hiệu sớm của viêm nhiễm hoặc do phong nhiệt bắt đầu hình thành.
- Rêu lưỡi trắng mỏng: Quan sát lưỡi cũng là một phương pháp chẩn đoán quan trọng trong Đông y. Rêu lưỡi trắng mỏng là dấu hiệu của hàn tà ở biểu.
- Mạch phù (mạch nông): Khi tà khí mới ở biểu, mạch thường phù, tức là dễ bắt được ở bề mặt da.
Đối với cảm lạnh phong nhiệt, các dấu hiệu có thể khác biệt hơn ngay từ đầu, ví dụ như sốt, họng đau rát nhiều, nước mũi vàng, ho có đờm vàng đặc, rêu lưỡi vàng.
Khi nào cần chú ý hoặc đi khám
Mặc dù cảm lạnh thường tự khỏi sau vài ngày, nhưng có những trường hợp cần được chú ý đặc biệt hoặc thăm khám y tế kịp thời để tránh biến chứng:
- Triệu chứng kéo dài hoặc nặng hơn: Nếu các triệu chứng cảm lạnh không thuyên giảm sau 3-5 ngày, hoặc trở nên nặng hơn như sốt cao liên tục, ho nhiều hơn, đờm đặc màu lạ, đau ngực, khó thở, đây là dấu hiệu cho thấy bệnh có thể đã tiến triển vào sâu hơn hoặc có biến chứng.
- Sốt cao không hạ: Sốt trên 39 độ C và không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường là một cảnh báo. Đặc biệt, ở trẻ nhỏ, sốt cao có thể gây co giật.
- Khó thở, thở khò khè: Đây là dấu hiệu của các vấn đề hô hấp nghiêm trọng hơn như viêm phế quản, viêm phổi.
- Đau họng dữ dội, khó nuốt: Có thể là dấu hiệu của viêm amidan hoặc các nhiễm trùng họng nặng.
- Đau tai, chảy dịch tai: Có thể là biến chứng viêm tai giữa.
- Đau xoang mặt dữ dội, dịch mũi đặc xanh/vàng: Dấu hiệu của viêm xoang cấp tính.
- Nhức đầu dữ dội, cứng gáy, buồn nôn/nôn: Đây là các triệu chứng cần cấp cứu, có thể liên quan đến các bệnh lý thần kinh.
- Đối tượng đặc biệt: Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dưới 1 tuổi, người già, người có hệ miễn dịch suy yếu (ví dụ: người mắc bệnh mãn tính, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch), phụ nữ có thai cần được thăm khám sớm hơn khi có dấu hiệu cảm lạnh để tránh các rủi ro không đáng có.
Việc lắng nghe cơ thể và không ngần ngại tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn là điều vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.
Hậu quả nếu không điều trị cảm lạnh
Cảm lạnh thường được coi là một bệnh nhẹ, nhưng nếu không được xử lý đúng cách theo nguyên tắc Đông y, hoặc nếu bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo, nó có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn, từ ảnh hưởng ngắn hạn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.
Ảnh hưởng trước mắt
Khi cảm lạnh không được giải quyết hiệu quả, tà khí sẽ có cơ hội xâm nhập sâu hơn vào cơ thể, gây ra nhiều khó chịu và làm trầm trọng thêm các triệu chứng:
- Kéo dài thời gian bệnh: Thay vì khỏi sau vài ngày, cảm lạnh có thể kéo dài hàng tuần, gây mệt mỏi liên tục, ảnh hưởng đến năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống.
- Các triệu chứng tăng nặng: Các triệu chứng như đau đầu, hắt hơi, sổ mũi, ho, đau họng có thể trở nên dữ dội hơn, gây mất ngủ, khó chịu ăn uống và sinh hoạt.
- Biến chứng hô hấp: Tà khí có thể xâm nhập sâu vào phổi (phế), gây ra viêm phế quản cấp, viêm phổi. Các triệu chứng như ho có đờm đặc, khó thở, tức ngực sẽ xuất hiện. Đặc biệt ở trẻ em và người già, viêm phổi có thể diễn biến phức tạp và nguy hiểm.
- Viêm xoang, viêm tai giữa: Dịch mũi ứ đọng do sổ mũi kéo dài, không được làm sạch hiệu quả có thể là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, gây viêm xoang cấp tính. Viêm nhiễm cũng có thể lan lên tai qua vòi Eustachian, gây viêm tai giữa, đau tai và có thể ảnh hưởng đến thính giác.
- Viêm họng, viêm amidan: Đau họng do cảm lạnh có thể tiến triển thành viêm họng cấp hoặc viêm amidan, gây đau rát, khó nuốt và có thể kèm theo sốt cao.
- Suy giảm chính khí: Việc cơ thể phải liên tục chống chọi với tà khí mà không được hỗ trợ đúng cách sẽ làm tiêu hao chính khí, khiến người bệnh dễ mắc các bệnh khác hơn trong tương lai.
Ảnh hưởng lâu dài
Nếu cảm lạnh thường xuyên tái phát hoặc không được xử lý triệt để, nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống về lâu dài:
- Suy giảm chức năng hô hấp mãn tính: Các đợt viêm phế quản, viêm phổi tái đi tái lại có thể dẫn đến tổn thương phế nang, đường thở, gây ra các bệnh hô hấp mãn tính như hen suyễn (nếu có cơ địa), viêm phế quản mãn tính.
- Viêm xoang mãn tính: Viêm xoang cấp nếu không được kiểm soát có thể chuyển thành viêm xoang mãn tính, gây đau đầu, nghẹt mũi, chảy dịch mũi sau kéo dài, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
- Hệ miễn dịch suy yếu: Các đợt cảm lạnh kéo dài hoặc tái phát thường xuyên cho thấy chính khí của cơ thể đang ở mức yếu kém. Điều này tạo điều kiện cho các bệnh nhiễm trùng khác dễ dàng tấn công, làm người bệnh dễ ốm hơn, sức khỏe tổng thể suy giảm.
- Ảnh hưởng đến các bệnh nền: Đối với những người có sẵn các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường, hen suyễn, cảm lạnh có thể làm bệnh nền trở nặng hơn, gây ra các biến chứng nguy hiểm.
- Ảnh hưởng tâm lý: Cảm giác mệt mỏi, khó chịu kéo dài, cùng với sự lo lắng về sức khỏe, có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, gây ra căng thẳng, lo âu.
Chính vì vậy, việc nhận biết và áp dụng các biện pháp giải cảm theo Đông y ngay từ sớm không chỉ giúp giảm nhẹ triệu chứng mà còn bảo vệ cơ thể khỏi những hậu quả nghiêm trọng hơn về sau.
Cách xử lý – điều trị – giải pháp khắc phục cảm lạnh theo Đông y
Để giải cảm lạnh hiệu quả theo Đông y, chúng ta cần tập trung vào việc khu phong, tán hàn (hoặc thanh nhiệt tùy thể bệnh), giải biểu, đồng thời hỗ trợ chính khí. Đây là một quá trình kết hợp nhiều phương pháp từ sinh hoạt, ăn uống đến sử dụng thảo dược.
Giữ ấm cơ thể
Đây là nguyên tắc quan trọng hàng đầu khi bị cảm lạnh phong hàn. Mặc đủ ấm, đặc biệt là vùng cổ, ngực, lưng và lòng bàn chân. Tránh gió lùa, không tắm nước lạnh. Nên tắm nước ấm nhanh và lau khô người ngay.
Nghỉ ngơi đầy đủ
Ngủ đủ giấc và hạn chế làm việc căng thẳng giúp cơ thể có thời gian phục hồi, tăng cường chính khí để chống lại tà khí.
Bổ sung đủ nước
Uống nhiều nước ấm, trà gừng, nước chanh mật ong để giữ ẩm cổ họng, loãng đờm và hỗ trợ đào thải độc tố.
Chế độ ăn uống hợp lý
Ăn các món ăn dễ tiêu, ấm nóng như cháo, súp. Tránh thực phẩm lạnh, nhiều dầu mỡ, đồ ăn sống, cay nóng quá mức có thể kích thích họng và dạ dày.
Vệ sinh mũi họng
Súc miệng nước muối ấm và rửa mũi bằng nước muối sinh lý giúp làm sạch đường hô hấp, loại bỏ dịch nhầy và giảm viêm.
Xông hơi giải cảm
Xông hơi là một cách hiệu quả để khu phong tán hàn, làm thông thoáng đường hô hấp. Dùng các loại lá có tinh dầu như lá bưởi, sả, gừng, tía tô, kinh giới. Đun sôi nước với các loại lá, trùm chăn kín và hít hơi nóng. Nên xông khoảng 10-15 phút, sau đó lau khô người và nghỉ ngơi.
Dùng gừng
Gừng có tính ấm, vị cay, giúp phát hãn (ra mồ hôi), tán hàn. Có thể pha trà gừng mật ong uống ấm, hoặc đập dập gừng tươi cho vào cháo nóng ăn. Ngâm chân trong nước ấm pha gừng giúp làm ấm cơ thể, kích thích lưu thông khí huyết, giảm cảm giác ớn lạnh.
Massage, cạo gió
Cạo gió ở các vùng lưng, cổ, vai gáy có thể giúp tán hàn, thông kinh lạc, giảm đau nhức. Lưu ý thực hiện nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương da.
Giải cảm bằng siro thảo dược
Trong Đông y, việc sử dụng các bài thuốc thảo dược giúp thanh nhiệt, giải cảm, hỗ trợ giảm các triệu chứng cảm cúm như đau đầu, hắt hơi, sổ mũi, và thân nhiệt cao.
Các thành phần thảo dược thường được kết hợp để đạt được hiệu quả toàn diện, bao gồm:
- Cát căn (radix puerariae thomsonii): Giúp thanh nhiệt giải cơ, sinh tân, thăng dương. Thường dùng trong cảm sốt kèm đau mỏi.
- Sài hồ (radix bupleuri chinensis): Có tác dụng giải biểu thoái nhiệt, sơ can giải uất. Đặc biệt hữu ích trong các thể cảm kèm theo sốt nóng lạnh xen kẽ.
- Bạch thược (radix paeoniae lactiflorae): Giúp dưỡng huyết liễm âm, bình can chỉ thống. Thường phối hợp để giảm đau đầu, đau mỏi cơ.
- Thạch cao (gypsum fibrosum): Vị cay ngọt, tính hàn, giúp thanh nhiệt tả hỏa, trừ phiền khát. Thường dùng trong cảm sốt cao có nội nhiệt.
- Cát cánh (radix platycodi grandiflori): Giúp tuyên phế, lợi họng, hóa đờm. Rất tốt cho các triệu chứng ho, đau họng.
- Hoàng cầm (radix scutellariae): Có tác dụng thanh nhiệt táo thấp, tả hỏa giải độc. Thường dùng trong trường hợp cảm kèm theo nhiệt.
- Bạch chỉ (radix angelicae dahuricae): Giúp khu phong, giải biểu, tán hàn, chỉ thống. Đặc biệt hiệu quả trong việc giảm đau đầu, đau răng, ngạt mũi.
- Khương hoạt (rhizoma et radix notopterygii): Khu phong, trừ thấp, tán hàn, giải biểu. Chuyên dùng trị cảm lạnh phong hàn với các triệu chứng đau đầu, đau mình mẩy.
- Cam thảo (radix et rhizoma glycyrrhizae): Bổ tỳ ích khí, thanh nhiệt giải độc, hòa hoãn các vị thuốc. Giúp điều hòa các thành phần trong bài thuốc và làm dịu cổ họng.
Kế thừa tinh hoa của bài thuốc cổ truyền, các chuyên gia đã nghiên cứu bào chế thành sản phẩm dạng siro dễ sử dụng và bảo quản.
Siro giải cảm phù hợp với người bị cảm cúm, nhức đầu, hắt hơi, sổ mũi...

Sài hồ là thảo dược có tác dụng với các thể cảm kèm theo sốt nóng lạnh xen kẽ
So sánh, đánh giá phương pháp giải cảm Đông y - Tây y
Trong bối cảnh y học hiện đại phát triển, việc kết hợp và lựa chọn phương pháp xử lý cảm lạnh hiệu quả là điều mà nhiều người quan tâm. Đông y và Tây y đều có những ưu điểm riêng, và việc hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
- Tây y: Chủ yếu tập trung vào việc xử lý triệu chứng và tác nhân gây bệnh (ví dụ: virus). Các thuốc Tây y thường dùng là thuốc hạ sốt, giảm đau, kháng histamin (giảm sổ mũi, hắt hơi), thuốc ho, hoặc kháng sinh (nếu có biến chứng nhiễm khuẩn). Tây y có ưu điểm về tốc độ tác dụng nhanh, nhưng đôi khi có thể có tác dụng phụ hoặc không xử lý được nguyên nhân sâu xa theo quan điểm Đông y.
- Đông y: Tập trung vào việc cân bằng tổng thể cơ thể, tăng cường chính khí và điều hòa âm dương. Các phương pháp Đông y thường sử dụng thảo dược tự nhiên, châm cứu, xoa bóp, xông hơi, cùng với điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt. Mục tiêu là giúp cơ thể tự phục hồi và giảm thiểu tái phát.
Trên thực tế, hai phương pháp này có thể bổ trợ cho nhau. Ví dụ, trong khi Tây y có thể giúp giảm nhanh các triệu chứng cấp tính gây khó chịu, Đông y lại tập trung vào việc củng cố nội lực, giúp cơ thể chống chịu tốt hơn với bệnh tật và ngăn ngừa tái phát.
|
Sản xuất từ dược liệu, tại nhà máy đạt GMP Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Siro Cảm Nhất Nhất
Thành phần (cho 60ml): 45g cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Cát căn (Radix Puerariae thomsonii) 6g, Sài hồ (Radix Bupleuri chinensis) 6g, Bạch thược (Radix Paeoniae lactiflorae) 5g, Thạch cao (Gypsum fibrosum) 5g, Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 4g, Hoàng cầm (Radix Scutellariae) 4g, Bạch chỉ (Radix Angelicae dahuricae) 3g, Khương hoạt (Rhizoma et Radix Notopterygii) 2g, Cam thảo (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) 1g. Phụ liệu: Đường ngô, Maltodextrin, Hương cam tổng hợp, Nước ép chanh tự nhiên Fresh lemon concentrate, Xanthan gum, Sodium benzoate, Nước uống được vừa đủ. Công dụng: * Hỗ trợ thanh nhiệt, giải cảm; * Hỗ trợ giảm các triệu chứng cảm cúm: đau đầu, hắt hơi, sổ mũi, thân nhiệt cao. Đối tượng sử dụng: * Người bị cảm cúm, nhức đầu, hắt hơi, sổ mũi. * Với trẻ em dưới 1 tuổi cần tham khảo ý kiến của thầy thuốc. Cách dùng: Ngày uống 3 lần, mỗi lần cách nhau 6-8 giờ. * Trẻ em từ 1-3 tuổi 5ml/lần. * Trẻ em từ 4-7 tuổi 7,5ml/lần. * Trẻ em từ 8-11 tuổi 10ml/lần. * Trẻ em từ 12-14 tuổi 12,5ml/lần. * Trẻ em từ 15 tuổi, người lớn 15ml/lần. Liều tăng cường gấp rưỡi liều bình thường. * Chú ý: Cảm Nhất Nhất đã được nghiên cứu lâm sàng, được hội đồng khoa học đánh giá, kết luận: Cảm Nhất Nhất hiệu quả và an toàn. Thương nhân sản xuất và chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm: Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất Cụm công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Số giấy xác nhận nội dung quảng cáo: 1053/2021/XNQC-ATTP ngày 22/04/2021 Số, ký hiệu của Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố: 12582/2019/ĐKSP Điện thoại liên hệ: 1800.6689 Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh |


Bình luận
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm