Uống kẽm có tác dụng phụ không?
MỤC LỤC Vai trò của kẽm đối với cơ thể Uống kẽm có tác dụng phụ không? Làm thế nào để giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ khi uống kẽm Khi nào nên bổ sung kẽm |
Vai trò của kẽm đối với cơ thể
Kẽm là một khoáng chất vi lượng tuy cần với lượng nhỏ nhưng lại đóng vai trò thiết yếu trong hàng loạt chức năng sống. Cơ thể con người không tự tổng hợp được kẽm, vì vậy việc bổ sung qua chế độ ăn uống là vô cùng quan trọng.
Vai trò của kẽm đối với cơ thể bao gồm:
- Tăng cường hệ miễn dịch
- Hỗ trợ tổng hợp DNA, RNA và phân chia tế bào
- Cải thiện chức năng thần kinh và trí nhớ
- Thúc đẩy tăng trưởng và phát triển ở trẻ em
- Tăng cường sức khỏe sinh sản, đặc biệt ở nam giới
- Chăm sóc da, tóc và móng
- Hỗ trợ chức năng vị giác và khứu giác
Kẽm là một khoáng chất đóng vai trò thiết yếu
Uống kẽm có tác dụng phụ không?
Uống kẽm thường an toàn khi dùng đúng liều lượng khuyến cáo. Tuy nhiên, việc sử dụng kẽm, đặc biệt là với liều cao, có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm:
Tác dụng phụ thường gặp
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy. Uống kẽm khi đói có thể làm tăng nguy cơ này.
Vị kim loại trong miệng: Một số người có thể cảm thấy vị đắng hoặc chát sau khi uống kẽm.
Tác dụng phụ ít gặp hoặc nghiêm trọng hơn khi dùng liều cao kéo dài
Triệu chứng giống cúm: Sốt, ớn lạnh, ho, nhức đầu.
Giảm khả năng hấp thu các vi chất khác: Uống quá nhiều kẽm có thể cản trở hấp thu đồng, sắt, magie, dẫn đến thiếu hụt vi chất này.
Ức chế và làm suy giảm chức năng hệ miễn dịch: Liều cao kẽm trong thời gian dài có thể gây ức chế miễn dịch, phản tác dụng mong muốn ban đầu.
Tương tác thuốc: Kẽm có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc kháng sinh (như tetracycline và ciprofloxacin) và thuốc lợi tiểu nếu dùng cùng lúc.
Ngộ độc kẽm cấp tính: Khi dùng liều rất cao (thường trên 225-450mg kẽm nguyên tố mỗi ngày), có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như nôn mửa dữ dội, tiêu chảy ra máu, đau bụng dữ dội, chóng mặt, yếu cơ, thậm chí hôn mê.
Làm thế nào để giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ khi uống kẽm
Để giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ khi uống kẽm, bạn cần lưu ý một số nguyên tắc bổ sung an toàn và khoa học dưới đây:
Tuân thủ liều lượng khuyến cáo
Lượng kẽm khuyến nghị khác nhau ở mỗi người, phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và nhu cầu bổ sung kẽm.
Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia và đảm bảo bổ sung đúng, đủ lượng kẽm cơ thể cần.
Liều dùng kẽm khuyến nghị theo độ tuổi
Uống kẽm sau bữa ăn
Không nên uống lúc đói vì dễ gây buồn nôn, đau bụng hoặc kích ứng dạ dày.
Tốt nhất là uống sau bữa ăn 1–2 giờ, khi dạ dày đã ổn định.
Không uống kẽm chung với canxi, sắt hoặc kháng sinh
Các khoáng chất này cạnh tranh hấp thu lẫn nhau, làm giảm hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ.
Hãy uống cách nhau ít nhất 2 giờ nếu bạn đang dùng nhiều loại.
Chọn dạng kẽm dễ hấp thu, ít kích ứng
Ưu tiên các dạng kẽm như: zinc gluconate, zinc picolinate hoặc zinc citrate.
Tránh dùng các dạng không rõ nguồn gốc, kém chất lượng, dễ gây tác dụng phụ.
Không dùng kéo dài nếu không cần thiết
Chỉ nên dùng theo liệu trình 1–3 tháng, sau đó ngưng hoặc chuyển sang duy trì bằng thực phẩm tự nhiên.
Bổ sung lâu dài liều cao có thể gây thiếu đồng, suy giảm miễn dịch.
Uống nhiều nước và ăn uống đủ chất
Giúp hòa tan và chuyển hóa kẽm tốt hơn.
Tránh tình trạng nóng trong, nổi mụn, táo bón thường gặp khi bổ sung sai cách.
Theo dõi cơ thể và ngưng dùng nếu có biểu hiện lạ
Nếu có các dấu hiệu như: buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu, vị kim loại trong miệng, nên ngưng dùng và tham khảo bác sĩ.
Không thay thế cho vai trò của thức ăn hàng ngày
Bữa ăn hàng ngày là nguồn cung cấp kẽm tự nhiên an toàn và hiệu quả nhất cho cơ thể.
Việc bổ sung kẽm từ Thực phẩm bổ sung chỉ được cân nhắc khi chế độ ăn hàng ngày không đủ đáp ứng cho nhu cầu cơ thể đối với vi chất này.
Khi nào nên bổ sung kẽm
Không phải lúc nào bạn cũng cần bổ sung kẽm vì việc ăn uống hàng ngày hoàn toàn có thể cung cấp đủ lượng kẽm cần thiết. Tuy nhiên với một số đối tượng đặc biệt hoặc nếu cơ thể xuất hiện một số dấu hiệu dưới đây, thì có lẽ bạn cần bổ sung thêm kẽm từ bên ngoài:
Các dấu hiệu thiếu kẽm
Chán ăn, ăn không ngon miệng: Đây là một trong những dấu hiệu sớm và phổ biến nhất. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong vị giác và khứu giác.
Suy giảm hệ miễn dịch: Dễ mắc các bệnh nhiễm trùng như cảm lạnh, cúm, viêm phổi và vết thương lâu lành hơn bình thường.
Rụng tóc: Tóc trở nên mỏng, yếu và rụng nhiều hơn.
Các vấn đề về da: Da khô, nứt nẻ, dễ bị mụn trứng cá, viêm da, hoặc xuất hiện các vết loét. Vết thương trên da lâu lành.
Móng tay, móng chân yếu, dễ gãy, có đốm trắng.
Tiêu chảy: Có thể là tiêu chảy cấp hoặc mạn tính.
Giảm hoặc mất vị giác và khứu giác.
Chậm phát triển ở trẻ em: Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng chiều cao và cân nặng.
Các vấn đề về mắt: Khô mắt, nhìn mờ, sợ ánh sáng, quáng gà.
Thay đổi tâm trạng: Cáu kỉnh, dễ bị kích thích, thậm chí có thể liên quan đến trầm cảm.
Giảm cân không rõ nguyên nhân.
Mệt mỏi, thiếu năng lượng.
Các dấu hiệu thiếu kẽm dễ nhận biết
Những đối tượng cần bổ sung kẽm
Người ăn chay: Kẽm chủ yếu có trong thịt và hải sản.
Người có chế độ ăn uống không cân bằng, ít protein.
Người bị rối loạn tiêu hóa: Các bệnh như viêm ruột, bệnh Crohn có thể cản trở hấp thu kẽm.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Nhu cầu kẽm tăng cao trong giai đoạn này.
Trẻ em trên 6 tháng tuổi chỉ bú mẹ: Sữa mẹ không đủ đáp ứng nhu cầu kẽm tăng lên khi trẻ lớn hơn.
Người nghiện rượu: Rượu có thể làm giảm hấp thu kẽm và tăng đào thải kẽm.
Người mắc bệnh hồng cầu hình liềm.
Người bị bệnh thận mạn tính.
Người lớn tuổi: Khả năng hấp thu kẽm có thể giảm.
Vận động viên cường độ cao: Kẽm có thể bị mất qua mồ hôi.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ZinC Gluconate Nhất Nhất
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số Giấy XN nội dung quảng cáo: 2828/2021/XNQC-ATTP |
Bình luận
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm